We use cookies, including cookies from third parties, to enhance your user experience and the effectiveness of our marketing activities. These cookies are performance, analytics and advertising cookies, please see our Privacy and Cookie policy for further information. If you agree to all of our cookies select “Accept all” or select “Cookie Settings” to see which cookies we use and choose which ones you would like to accept.
UltraFine Display OLED Pro
Reddot Winner 2021
OLED linh hoạt
có màu sắc chính xác, được tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu của bạn
A man is working on video editing using two 65EP5Gs installed on walls and desks at his workplace.
* 65 Inch (65EP5G)
* Tất cả hình ảnh chỉ có mục đích minh họa.
Màu sắc chính xác
với màn hình OLED rộng
65EP5G can compare and monitor colors of SDR and HDR on one screen at the same time.
* Tất cả hình ảnh chỉ có mục đích minh họa.
* Tất cả hình ảnh chỉ có mục đích minh họa.
* Tất cả hình ảnh chỉ có mục đích minh họa.
Bộ sưu tập
Tất cả thông số
TẤM NỀN MÀN HÌNH
-
Kích thước màn hình (Inch)
65
-
Công nghệ tấm nền
OLED
-
Loại chiếu sáng nền
OLED
-
Tỷ lệ màn hình
16:9
-
Độ phân giải gốc
3840 x 2160 (UHD)
-
Tốc độ làm mới
120Hz
-
Độ sáng
1000/900/500/180nit (APL 3%/10%/25%/100%)
-
Tỷ lệ tương phản
1,850,000:1
-
CR động
KHÔNG
-
Gam màu
DCI-P3 99%
-
Góc xem (Ngang x Dọc)
178º x 178º
-
Độ sâu màu (Số màu)
1,07 tỷ màu
-
Thời gian phản hồi
0.1ms (G to G)
-
Xử lý bề mặt (Phủ mờ)
Haze 0%
-
Tuổi thọ
30.000 giờ (Thông thường)
-
HIển thị trang dọc/ Ngang
KHÔNG / CÓ
-
Độ trong suốt
KHÔNG ÁP DỤNG
-
QWP (Bản phần tư sóng)
KHÔNG ÁP DỤNG
KẾT NỐI
-
HDMI Vào
CÓ (2ea)
-
HDMI In (Phiên bản HDCP)
2.2/1.4
-
DP Vào
KHÔNG
-
DVI-D Vào
KHÔNG
-
RGB Vào
KHÔNG
-
Âm thanh vào
KHÔNG
-
RS232C Vào
CÓ
-
RJ45(LAN) Vào
CÓ (1ea)
-
IR Vào
KHÔNG
-
USB Vào
USB2.0 Type A (1ea)
-
HDMI Ra
KHÔNG
-
DP Ra
KHÔNG
-
Âm thanh ra
CÓ
-
USB cảm ứng
KHÔNG
-
Cổng ra loa ngoài
KHÔNG
-
RS232C Ra
KHÔNG
-
RJ45(LAN) Ra
KHÔNG
-
IR Ra
KHÔNG
-
Chuỗi nối tiếp
KHÔNG
KẾT NỐI (RIÊNG CHO OLED PRO)
-
SDI Ra
CÓ (4ea)
-
SFP+ In
CÓ
-
REF(Gen-Lock) In
CÓ
-
RJ45 (Điều khiển GPI) In
CÓ
-
SDI Out
CÓ (4ea)
-
RJ45 (Điều khiển GPI) Out
CÓ
THÔNG SỐ CƠ HỌC
-
Màu đường viền
Black
-
Độ rộng viền
T/R/L/B : 2.0/2.0/2.0/2.0mm (Off Bezel) T/R/L/B : 8.7/8.9/8.9/11.6mm (On Bezel)
-
Trọng lượng (Màn)
31Kg
-
Trọng lượng (Màn + Giá đỡ)
35Kg
-
Trọng lượng đóng gói
45.5Kg
-
Kích thước màn hình (Ngang x Dọc x Dày)
1446.3 x 823.8 x 49mm (without Control Box) 1446.3 x 853.8 x 56.5mm (with Control Box)
-
Kích thước màn hình có chân đỡ (Ngang × Dọc × Dày)
1446.3 x 896.5 x 272mm
-
Kích thước thùng carton (Rộng x Cao x Dày)
1670 x 1108 x 200mm
-
Tay cầm
CÓ
-
Giao tiếp gắn lắp tiêu chuẩn VESA
300 x 300 mm
TÍNH NĂNG - PHẦN CỨNG
-
Bộ nhớ trong (eMMC)
8GB
-
Wi-Fi/BT (Tích hợp)
KHÔNG
-
Cảm biến nhiệt độ
CÓ
-
Cảm biến độ sáng tự động
KHÔNG
-
Cảm biến điểm ảnh
KHÔNG
-
Cảm biến tiệm cận
KHÔNG
-
Cảm biến dòng điện
KHÔNG
-
Cảm biến BLU
KHÔNG
-
Cảm biến độ ẩm
KHÔNG
-
Cảm biến gia tốc (Con quay hồi chuyển)
KHÔNG
-
Đèn hiển thị nguồn
CÓ
-
Thao tác phím trên máy
CÓ
-
QUẠT (Tích hợp)
KHÔNG
TÍNH NĂNG - PHẦN MỀM
-
Phiên bản Hệ điều hành (webOS)
webOS 5.0
-
PIP
CÓ
-
PBP
CÓ (2PBP)
-
Phương pháp ISM
CÓ
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
-
Nhiệt độ hoạt động
0 °C to 40 °C
-
Độ ẩm vận hành
10 % to 80 %
NĂNG LƯỢNG
-
Nguồn điện
AC 100-240V~, 50/60Hz
-
Loại nguồn điện
Nguồn tích hợp
CÔNG SUẤT TIÊU THỤ
-
Thông thường
139W (IEC 62087)
-
Tối đa
470W
-
BTU (Đơn vị nhiệt của Anh)
1054 BTU/Hr(Typ.), 1085 BTU/Hr(Max.)
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh (70%)
KHÔNG ÁP DỤNG
-
DPM
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Tắt nguồn
0.5W
ÂM THANH
-
Loa (Tích hợp)
KHÔNG
CHỨNG NHẬN
-
Độ an toàn
CB / NRTL
-
EMC
FCC Class "A" / CE / KC
-
ERP / Energy Star
CÓ / KHÔNG
-
ePEAT(Chỉ ở Mỹ)
KHÔNG
TƯƠNG THÍCH OPS
-
Tương thích với loại OPS
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Nguồn OPS Tích hợp
KHÔNG ÁP DỤNG
TƯƠNG THÍCH PHẦN MỀM
-
SuperSign CMS
KHÔNG
-
SuperSign Control+
KHÔNG
-
SuperSign WB
CÓ
-
SuperSign Cloud
KHÔNG
-
Promota
KHÔNG
-
CMS di động
KHÔNG
-
Connected Care
KHÔNG
NGÔN NGỮ
-
OSD
English, Korean
PHỤ KIỆN
-
Cơ bản
Remote Controller(include battery 2ea), IG(Installation Guide), Regulation Book
-
Tùy chọn
KHÔNG
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
-
Tương thích với lớp phủ cảm ứng
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Hiệu chỉnh thông minh
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Xoay (Ngửa lên)
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Xoay (Úp xuống)
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Xếp hạng IP
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Lớp phủ bảo vệ mạch (Bảng nguồn điện)
CÓ
-
Bảo vệ nguồn
KHÔNG ÁP DỤNG
-
Ánh sáng mặt trời trực tiếp
KHÔNG ÁP DỤNG
TÍNH NĂNG CHUYÊN DỤNG - OLED PRO
-
Điều chỉnh màu
OLED Light, Brightness, Contrast, Chroma, Sharpness, Tint, White Balance Control
-
Nhiệt độ màu
VAR Temp/9300K/6500K/5400K/3200K/D65(6504K)/C(6774K)/D-Cinema(6302K)
-
Quét chồng lấn
Zero Scan, Over Scan, Under Scan
-
Tỷ lệ màn hình
Auto, Original, Full Wide, 4:3, 14:9, 13:9, 1.85:1, 2.35:1, 1:1
-
AFD (Tự động nhận định dạng)
KHÔNG
-
Thu phóng
x2~x5
-
Theo dõi HDR/SDR
CÓ
-
Lọc lấy nét (Hỗ trợ lấy nét máy ảnh)
KHÔNG
-
Màu giả
KHÔNG
-
Hiệu chuẩn Phần mềm
SuperSign WB - including Uniformity Compensation, 9p/13p/25p, EBU Grade1
-
Hiệu chuẩn bên thứ ba Tương thích phần mềm
CalMAN - including Uniformity Compensation, 9p/13p/25p, EBU Grade1
-
Chứng nhận bảo vệ mắt
CÓ
-
DeltaE < 2
CÓ
-
Gam màu
HDR Gamut / SDR Gamut
-
Định dạng màu SDI
Auto, RGB444, YCbCr444, YCbCr422
-
Nhập tệp 3D LUT tùy chỉnh (qua USB)
KHÔNG
-
Độ lợi R/G/B
-768~255
-
Chỉ Mono/Xanh
CÓ
-
Ma trận truyền
CÓ
-
Đỉnh âm thanh
CÓ
-
EOTF (Chức năng truyền hạt electron quang học)
Auto/User/1.9/2.2/2.4/2.6/SDR(Calibration)/ST.2084 PQ/BT.2100 HLG/HDR(Calibration)
-
Đánh dấu tỷ lệ
CÓ
-
Đánh dấu tỷ lệ - Vùng an toàn
CÓ
-
Đánh dấu tỷ lệ - Đánh dấu trung tâm
CÓ
-
Âm thanh - Chọn nguồn
CÓ
-
Âm thanh - Âm lượng
CÓ
-
Âm thanh - Chế độ Âm thanh
KHÔNG
-
Âm thanh - Dolby Atmos
CÓ
-
Điều khiển GPI (Giao diện quản lý chung)
CÓ
-
Phân tích video - Dạng sóng
CÓ
-
Phân tích video - Phạm vi Vector
CÓ
-
Dải Video
KHÔNG
-
Tải / Lưu Cấu hình
CÓ
-
Phím chức năng
CÓ
-
Mã Thời gian
CÓ
-
UMD (Hiển thị dưới màn hình)
CÓ
-
VPID
CÓ
-
Dạng tín hiệu nội bộ
CÓ
-
Phụ đề
CÓ
-
Kiểm đếm
CÓ
-
Genlock
CÓ
-
Cài đặt màn hình OLED (để chống dính hình ảnh)
TPC Auto-dimming (Temporal Peak Luminance Control), Pixel Refresher, Screen Shift, Logo Luminance Adjustment, GSR Auto dimming (Global Sticky Reduction), CPC (Convex Power Control)
-
LG Connect
CÓ
-
Hỗ trợ Web API
CÓ
-
Hướng dẫn sử dụng & Phần mềm
Tải về hướng dẫn sử dụng
và phiên bản phần mềm mới nhất cho sản phẩm của bạn -
Khắc phục sự cố
Tìm kiếm videos hướng dẫn
cho sản phẩm của bạn -
LG Here4U
-
Hướng dẫn & Phần mềm
Tìm kiếm phụ kiện cho
sản phẩm của bạn -
Đăng ký sản phẩm
Việc đăng ký sản phẩm sẽ giúp bạn nhận hỗ trợ nhanh hơn.
-
Hỗ trợ sản phẩm
Tìm tài liệu hướng dẫn, khắc phục sự cố và bảo hành cho sản phẩm LG của bạn.
-
Hỗ trợ đặt hàng
Các câu hỏi thường gặp về theo dõi đơn hàng và kiểm tra đơn hàng của bạn.
-
Yêu cầu sửa chữa
Yêu cầu dịch vụ sửa chữa trực tuyến một cách thuận tiện.
Liên hệ với chúng tôi
-
Chat
Trực tiếpChat với các chuyên gia về sản phẩm lg để được hỗ trợ mua sắm, nhận giảm giá và ưu đãi trong thời gian thực
-
Zalo
Chat với bộ phận hỗ trợ dịch vụ lg bằng phần mềm nhắn tin phổ biến nhất
-
Gửi email cho
Chúng tôiGửi email cho bộ phận hỗ trợ dịch vụ LG
-
Gọi cho
Chúng tôiTrò chuyện trực tiếp với các đại diện hỗ trợ của chúng tôi.
Để truy cập thêm tài liệu kỹ thuật và tài nguyên, vui lòng ghé thăm Cổng thông tin đối tác B2B của LG.